|
Stt |
Tên ngành |
Mã ngành |
Khối thi |
Chỉ tiêu |
|
HỆ ĐẠI HỌC |
|
1 |
Công nghệ
thông tin |
101 |
A |
350 |
|
2 |
Khoa học môi
trường |
201 |
A,B |
200 |
|
3 |
Kế toán –
Kiểm toán |
401 |
A,D1 |
300 |
|
4 |
Quản trị kinh
doanh |
402 |
A,D1 |
250 |
|
5 |
Tài chính –
Ngân hang |
403 |
A,D1 |
300 |
|
6 |
Việt Nam học |
601 |
C,D1 |
160 |
|
7 |
Thư viện –
thông tin |
602 |
C,D1 |
200 |
|
8 |
Tiếng Anh
(Thương mại – Du lịch) |
701 |
D1 |
300 |
|
9 |
Sư phạm Toán
học |
111 |
A |
40 |
|
10 |
Sư phạm Vật
lý |
112 |
A |
40 |
|
11 |
Sư phạm Hóa
học |
211 |
A |
40 |
|
12 |
Sư phạm Sinh
học |
311 |
B |
40 |
|
13 |
Sư phạm Ngữ
văn |
611 |
C |
40 |
|
14 |
Sư phạm Lịch
sử |
612 |
C |
40 |
|
15 |
Sư phạm Địa
lý |
613 |
A,C |
40 |
|
16 |
Giáo dục
Chính trị |
614 |
C,D1 |
40 |
|
17 |
Sư phạm Tiếng
Anh |
711 |
D1 |
80 |
|
18 |
Sư phạm Âm
nhạc |
811 |
N |
100 |
|
19 |
Sư phạm Mĩ
thuật |
812 |
H |
100 |
|
20 |
Giáo dục Tiểu
học |
911 |
A,D1 |
150 |
|
21 |
Giáo dục Mầm
non |
912 |
M |
150 |
|
22 |
Quản lý Giáo
dục |
913 |
A,C,D1 |
40 |
|
HỆ CAO ĐẲNG |
|
1 |
Công nghệ
thông tin |
C65 |
A |
150 |
|
2 |
Kế toán |
C66 |
A,D1 |
250 |
|
3 |
Quản trị
kinh doanh |
C67 |
A,D1 |
150 |
|
4 |
Khoa học môi
trường |
C68 |
A,B |
150 |
|
5 |
Việt Nam học
(Văn hóa – Du lịch) |
C69 |
C,D1 |
150 |
|
6 |
Quản trị văn
phòng |
C70 |
C,D1 |
170 |
|
7 |
Thư ký văn
phòng |
C71 |
C,D1 |
100 |
|
8 |
Tiếng Anh (Thương
mại – Du lịch) |
C72 |
D1 |
150 |
|
9 |
Thư viện –
thông tin |
C73 |
C,D1 |
150 |
|
10 |
Lưu trữ học |
C74 |
C,D1 |
50 |
|
11 |
Sư phạm Âm
nhạc |
C83 |
N |
120 |
|
12 |
Sư phạm Mĩ
thuật |
C84 |
H |
90 |
|
13 |
Sư phạm Toán
học |
C85 |
A |
40 |
|
14 |
Sư phạm Vật
lý |
C86 |
A |
40 |
|
15 |
Sư phạm Hóa
học |
C87 |
A |
40 |
|
16 |
Sư phạm Sinh
học |
C90 |
B |
40 |
|
17 |
Sư phạm Kỹ
thuật nông nghiệp |
C91 |
B |
30 |
|
18 |
Sư phạm Kinh
tế gia đình |
C92 |
B |
30 |
|
19 |
Sư phạm Ngữ
văn |
C93 |
C |
40 |
|
20 |
Sư phạm Lịch
sử |
C94 |
C |
40 |
|
21 |
Sư phạm Địa
lý |
C95 |
A,C |
40 |
|
22 |
Sư phạm
Tiếng Anh |
C97 |
D1 |
70 |
|
23 |
Giáo dục
Tiểu học |
C98 |
A,D1 |
130 |
|
24 |
Giáo dục Mầm
non |
C99 |
M |
130 |
|